1. Giới thiệu
Trong thập kỷ gần đây, chuỗi cung ứng toàn cầu đã trải qua nhiều giai đoạn thử thách, từ đại dịch COVID-19 đến những biến động kinh tế vĩ mô. Hiện nay, bất ổn địa chính trị toàn cầu đang nổi lên như một yếu tố gây rối loạn hàng đầu, tạo ra những rủi ro và áp lực đáng kể lên hệ thống thương mại và sản xuất quốc tế. Các xung đột như Nga - Ukraine, căng thẳng tại Trung Đông, và sự phân cực trong quan hệ giữa các cường quốc như Mỹ - Trung Quốc, không chỉ tác động cục bộ mà còn lan tỏa, gây ra những hệ lụy sâu rộng.
Ngành dệt may Việt Nam, một trong những ngành kinh tế chủ lực và đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia, có đặc thù phụ thuộc sâu sắc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu và thị trường xuất khẩu quốc tế. Điều này khiến ngành trở nên đặc biệt dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị. Mặc dù Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong xuất khẩu dệt may, vị thế là một "công xưởng gia công" với giá trị gia tăng thấp đồng nghĩa với việc chuỗi cung ứng của ngành còn nhiều điểm yếu nội tại.
Bài viết này nhằm mục đích cung cấp một phân tích sâu sắc về những thách thức mà chuỗi cung ứng ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt trong bối cảnh địa chính trị bất ổn kéo dài như gián đoạn nguồn cung nguyên liệu, biến động logistics toàn cầu, rủi ro năng lượng, và áp lực về tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững quốc tế. Cuối cùng, bài viết sẽ đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao khả năng chống chịu và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam trong thời gian tới.
2. Dệt may Việt Nam: Lợi thế lớn nhưng dễ bị tổn thương
Ngành dệt may Việt Nam có lịch sử phát triển lâu đời và đã khẳng định vị thế là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực. Với chi phí lao động cạnh tranh và việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA), ngành đã duy trì được sức cạnh tranh và thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất khẩu. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)[1], Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu hàng dệt may lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Bangladesh. Kim ngạch xuất khẩu của ngành liên tục tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây, đạt ước tính 3,7 tỷ USD vào năm 2024, tăng 11,5% so với năm 2023, gấp 1,2 lần so với năm 2020 và hơn 4 lần so với thời điểm Việt Nam gia nhập WTO (năm 2007).
Mặc dù đạt được những thành tựu ấn tượng, ngành dệt may Việt Nam cũng bộc lộ rõ tính dễ tổn thương trước các biến động bất thường của kinh tế và địa chính trị thế giới. Các đợt suy giảm kim ngạch xuất khẩu trong quá khứ, như năm 2009 (giảm 0,6% do khủng hoảng kinh tế toàn cầu), năm 2020 (giảm 9,2% do đại dịch COVID-19), và gần đây nhất là năm 2023 (giảm 11,7% do suy giảm kinh tế toàn cầu), là những minh chứng rõ ràng.
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự dễ tổn thương này là sự phụ thuộc quá mức vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Đây là hạn chế lớn nhất và kéo dài nhất của ngành. Trong chuỗi giá trị toàn cầu của ngành dệt may, Việt Nam chủ yếu nằm ở phân khúc trung - hạ nguồn, tập trung vào các công đoạn có giá trị gia tăng thấp như cắt, may, hoàn thiện (Cut-Make-Trim, CMT). Khoảng 60% nhu cầu nguyên phụ liệu có giá trị gia tăng cao (như sợi, hóa chất, thuốc nhuộm, vải) vẫn phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Điều này hạn chế đáng kể năng lực sản xuất chung của toàn ngành.
Các khâu thượng nguồn như sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm và hoàn tất vải tại Việt Nam còn rất yếu kém và chậm hơn các nước trong khu vực khoảng 20%. Đặc biệt, công đoạn nhuộm đối mặt với nhiều thách thức, với khoảng 30% máy móc thiết bị đã lỗi thời (sử dụng trên 20 năm), thiếu công nghệ xử lý môi trường tiên tiến, gây khó khăn trong việc mở rộng và vướng mắc về quy hoạch do lo ngại ô nhiễm. Hơn nữa, việc nghiên cứu, phát triển vật liệu mới, sợi chức năng, và công nghệ nhuộm thân thiện môi trường còn rất hạn chế. Các doanh nghiệp chủ yếu sản xuất theo mẫu mã và yêu cầu của khách hàng nước ngoài, thiếu chủ động trong khâu thiết kế và phát triển sản phẩm.
Ngoài ra, sự liên kết và hợp tác giữa các doanh nghiệp trong ngành còn lỏng lẻo. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), chưa có sự liên kết chặt chẽ để hình thành một chuỗi cung ứng nội địa hoàn chỉnh, từ sợi, dệt, nhuộm đến may, làm giảm hiệu quả tổng thể và khả năng tự chủ của ngành.
3. Hệ luỵ đối với chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam từ bất ổn địa chính trị
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng, chuỗi cung ứng ngành dệt may Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức đáng kể, chưa hoàn toàn phục hồi kể từ sau đại dịch COVID-19. Những căng thẳng địa chính trị trên toàn cầu không chỉ gây gián đoạn sản xuất và vận chuyển mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và sự bền vững của ngành.
Gián đoạn nguồn cung nguyên liệu và chi phí logistics tăng cao
Gián đoạn nguồn cung nguyên liệu và phụ liệu là thách thức hàng đầu. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan khiến ngành dệt may Việt Nam cực kỳ nhạy cảm trước các căng thẳng thương mại hoặc xung đột. Bất kỳ sự hạn chế xuất khẩu nào từ các quốc gia này cũng có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguyên liệu trầm trọng và đẩy giá thành sản phẩm lên cao. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) đã nhiều lần cảnh báo về rủi ro này.
Bên cạnh đó, các cuộc khủng hoảng tại những tuyến đường biển trọng yếu, điển hình là khu vực Biển Đỏ, đã gây ra sự tăng vọt về chi phí vận chuyển và logistics. Thời gian giao hàng kéo dài, chi phí bảo hiểm tăng cao, và sự chậm trễ trong vận chuyển nguyên liệu đầu vào cũng như sản phẩm đầu ra đã ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy chuỗi cung ứng, làm tăng chi phí sản xuất và giảm tính cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Gián đoạn hoạt động sản xuất, xuất khẩu và rủi ro chính sách thương mại
Bất ổn địa chính trị cũng gây ra gián đoạn nghiêm trọng trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Rủi ro về năng lượng, với biến động giá than, dầu khí, có thể làm tăng chi phí sản xuất đáng kể và thậm chí gây thiếu hụt điện cho các nhà máy, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất.
Ngoài ra, những thay đổi trong quy tắc thương mại và thuế quan do căng thẳng địa chính trị, như việc áp thuế trừng phạt hoặc các biện pháp bảo hộ, có thể làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế. Mặc dù căng thẳng thương mại Mỹ - Trung Quốc đã thúc đẩy một số nhà sản xuất dịch chuyển sang Việt Nam, nhưng điều này cũng đặt ra thách thức về việc tuân thủ các quy tắc xuất xứ mới và các yêu cầu khắt khe hơn từ thị trường nhập khẩu. Hơn nữa, sự bất ổn kinh tế toàn cầu do địa chính trị cũng dẫn đến sụt giảm đơn hàng từ các thị trường chính như Mỹ và EU, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp.
Áp lực về tính bền vững và trách nhiệm xã hội
Trong bối cảnh này, áp lực về môi trường và lao động từ các thị trường phát triển ngày càng gia tăng. Các nhà nhập khẩu, đặc biệt là từ EU và Mỹ, đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải đầu tư vào công nghệ sản xuất xanh hơn (ví dụ, giảm sử dụng nước, hóa chất, điện năng) và cải thiện điều kiện lao động theo các tiêu chuẩn quốc tế (như ISO 14001, SA8000). Điều này đặt ra một gánh nặng tài chính và quản lý đáng kể, đặc biệt khi các doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức khác. Mọi gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc vi phạm các tiêu chuẩn này có thể gây ra rủi ro danh tiếng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các thị trường cao cấp và bền vững.
4. Định hướng nâng cao khả năng chống chịu và bền vững cho ngành dệt may Việt Nam
Những thách thức trên đang gây ra tăng chi phí và giảm lợi nhuận cho ngành dệt may, đồng thời làm suy yếu khả năng cạnh tranh, đặc biệt đối với các SMEs. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam đổi mới, đa dạng hóa và nâng cao giá trị. Để đối phó hiệu quả, ngành dệt may Việt Nam cần triển khai các định hướng chiến lược sau:
Từ phía doanh nghiệp, đòi hỏi sự chủ động, phát triển toàn diện cả về sản xuất, công nghệ và tạo dựng cộng đồng doanh nghiệp dệt may vững mạnh hướng tới phát triển bền vững, giảm thiểu tác động từ bên ngoài, cụ thể:
Thứ nhất, đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường nhập khẩu chính bằng cách tìm kiếm các nhà cung ứng từ các quốc gia khác hoặc khuyến khích phát triển nguồn cung nội địa.
Thứ hai, phát triển chuỗi cung ứng nội địa toàn diện, tập trung đầu tư và khuyến khích phát triển các khâu thượng nguồn như sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm và hoàn tất vải trong nước. Điều này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào công nghệ hiện đại, thân thiện môi trường và nâng cao năng lực sản xuất.
Thứ ba, thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp, xây dựng các cụm công nghiệp dệt may chuyên sâu, khuyến khích sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp từ khâu thiết kế, sản xuất nguyên liệu đến thành phẩm, nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng và gia tăng giá trị nội địa.
Thứ tư, đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến, ứng dụng công nghệ 4.0 (như IoT, AI, tự động hóa) vào quy trình sản xuất để tăng năng suất, giảm chi phí, tối ưu hóa quản lý và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Thứ năm, nâng cao năng lực logistics bằng cách đầu tư vào hạ tầng kho bãi, hệ thống quản lý vận tải, và các giải pháp công nghệ để theo dõi, tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm thiểu rủi ro gián đoạn và chi phí vận chuyển.
Thứ sáu, chuyển dịch lên các khâu giá trị gia tăng cao bằng cách (i) Phát triển thương hiệu và thiết kế, thay vì chỉ tập trung vào gia công, các doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào nghiên cứu thị trường, phát triển mẫu mã, thiết kế độc đáo và xây dựng thương hiệu riêng. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế; (ii) tập trung vào các sản phẩm sợi chức năng, vật liệu mới, dệt may thông minh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về tính năng, sự tiện lợi và thân thiện môi trường.
Thứ bảy, tuân thủ tiêu chuẩn bền vững và trách nhiệm xã hội, đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất thân thiện môi trường, giảm thiểu lượng nước, hóa chất sử dụng, quản lý chất thải hiệu quả và sử dụng năng lượng tái tạo. Đồng thời, đảm bảo môi trường làm việc an toàn, công bằng, tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế, không chỉ để đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu mà còn để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Doanh nghiệp cũng chủ động truyền thông về các nỗ lực bền vững và trách nhiệm xã hội để nâng cao uy tín, danh tiếng và khả năng tiếp cận các thị trường khó tính, nơi yêu cầu cao về tính bền vững.
Từ phía Chính phủ, cần có các chính sách ưu đãi về vốn vay, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ mới, đặc biệt là công nghệ xanh và sản xuất thông minh cho ngành dệt may; cung cấp thông tin thị trường kịp thời, phân tích và dự báo các rủi ro địa chính trị có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng để doanh nghiệp có thể chủ động lập kế hoạch và điều chỉnh chiến lược; rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, thương mại, môi trường và lao động, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và minh bạch cho các doanh nghiệp dệt may.
5. Kết luận
Bất ổn địa chính trị toàn cầu đang tạo ra những thách thức chưa từng có đối với chuỗi cung ứng ngành dệt may Việt Nam. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu và vị thế gia công khiến ngành này đặc biệt dễ bị tổn thương trước gián đoạn nguồn cung, biến động logistics, rủi ro năng lượng và áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để ngành dệt may Việt Nam chuyển mình, tái cấu trúc để trở nên resilient (có khả năng chống chịu) và bền vững hơn.
Để vượt qua giai đoạn đầy biến động này, ngành dệt may Việt Nam cần có những bước đi chiến lược và đồng bộ. Từ việc đa dạng hóa và nội địa hóa nguồn cung, ứng dụng công nghệ hiện đại, chuyển dịch lên các khâu giá trị gia tăng cao hơn, đến việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bền vững và nhận được sự hỗ trợ kịp thời từ chính phủ. Chỉ khi đó, ngành dệt may Việt Nam mới có thể không chỉ duy trì mà còn củng cố vị thế của mình trên bản đồ dệt may toàn cầu, đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.
[1] Theo World Trade Statistics 2023, Trung Quốc đứng đầu với khoảng 165 tỷ USD, chiếm khoảng 31.6% thị phần; Bangladesh ở vị trí thứ 2 với khoảng 38 tỷ USD (chiếm khoảng 7,4% thị phần) và Việt Nam xếp thứ 3, đạt khoảng 31 tỷ USD (chiếm 6% thị phần)
